Đang tải...
Phồn thể: 推遲
Pinyin không dấu: tuichi / tui chi
推迟 (tuī chí) nghĩa là “hoãn lại”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 推遲 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
会议推迟了。
Huìyì tuīchí le.
The meeting was delayed.
Cập nhật: 2026-05-27