Đang tải...
Cùng gõ “tui” nhưng 腿 đọc là tuǐ, 推 đọc là tuī, 退 đọc là tuì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 3 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
腿 · tuǐ
我的腿很累。
Wǒ de tuǐ hěn lèi.
推 · tuī
请推门。
Qǐng tuī mén.
退 · tuì
在敌人面前我们被迫退退。
Zài díren miànqián wǒmen bèipò tuì le.