Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
腿
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 腿 (tuǐ) — thứ tự nét chuẩn
腿
tuǐ
chân
Ví dụ
我
的
腿
很
累
。
Nghĩa của 腿 →
Tập viết
Từ liên quan với 腿
火腿
huǒ
tuǐ
giăm bông, thịt hun khói