Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 火腿 (huǒ tuǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
火腿
HSK 5
Cách viết từ 火腿
火腿
huǒ
tuǐ
giăm bông, thịt hun khói
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huǒ
lửa
Học chữ 火
Dừng
Phát lại
Chậm
tuǐ
chân
Học chữ 腿
Ví dụ
三
明
治
里
有
火
腿
和
芝
士
。
Tập viết từng chữ
火
腿
Từ liên quan với 火腿
火车
huǒ
chē
tàu hoả
火车站
huǒ
chē
zhàn
腿
tuǐ
chân
火
huǒ
lửa
火柴
huǒ
chái
diêm (quẹt)
着火
zháo
huǒ
cháy; bắt lửa
火灾
huǒ
zāi
hỏa hoạn, đám cháy
火箭
huǒ
jiàn
tên lửa, hỏa tiễn
火焰
huǒ
yàn
火药
huǒ
yào
恼火
nǎo
huǒ
涮火锅
shuàn
huǒ
guō