Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 火药 (huǒ yào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
火药
HSK 6
Cách viết từ 火药
火药
huǒ
yào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huǒ
lửa
Học chữ 火
Dừng
Phát lại
Chậm
yào
thuốc
Học chữ 药
Tập viết từng chữ
火
药
Từ liên quan với 火药
火车
huǒ
chē
tàu hoả
火车站
huǒ
chē
zhàn
药
yào
thuốc
药店
yào
diàn
hiệu thuốc
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
药片
yào
piàn
viên thuốc
火
huǒ
lửa
药物
yào
wù
dược phẩm; thuốc
火柴
huǒ
chái
diêm (quẹt)
着火
zháo
huǒ
cháy; bắt lửa
火灾
huǒ
zāi
hỏa hoạn, đám cháy
火腿
huǒ
tuǐ
giăm bông, thịt hun khói