Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
火灾
HSK 5
Cách viết từ 火灾 (huǒ zāi) — thứ tự nét từng chữ
火灾
huǒ
zāi
hỏa hoạn, đám cháy
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huǒ
lửa
Học chữ 火
Dừng
Phát lại
Chậm
zāi
tai họa, tai ương (thiên tai)
Học chữ 灾
Ví dụ
消
防
员
勇
敢
地
扑
灭
了
火
灾
。
Nghĩa của 火灾 →
Tập viết từng chữ
火
灾
Từ liên quan với 火灾
火车
huǒ
chē
tàu hoả
火车站
huǒ
chē
zhàn
火
huǒ
lửa
火柴
huǒ
chái
diêm (quẹt)
灾害
zāi
hài
thiên tai, tai họa
着火
zháo
huǒ
cháy; bắt lửa
灾
zāi
tai họa, tai ương (thiên tai)
火腿
huǒ
tuǐ
giăm bông, thịt hun khói
灾区
zāi
qū
vùng bị hại, khu vực thiên tai
受灾
shòu
zāi
chịu thiệt hại, bị hại (thiên tai)
救灾
jiù
zāi
cứu trợ thiên tai
水灾
shuǐ
zāi
nạn lụt, lũ lụt