Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 火柴 (huǒ chái) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
火柴
HSK 5
Cách viết từ 火柴
火柴
huǒ
chái
diêm (quẹt)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huǒ
lửa
Học chữ 火
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
划
火
柴
的
时
候
要
小
心
。
Tập viết từng chữ
火
Từ liên quan với 火柴
火车
huǒ
chē
tàu hoả
火车站
huǒ
chē
zhàn
火
huǒ
lửa
着火
zháo
huǒ
cháy; bắt lửa
火灾
huǒ
zāi
hỏa hoạn, đám cháy
火腿
huǒ
tuǐ
giăm bông, thịt hun khói
柴油
chái
yóu
火箭
huǒ
jiàn
tên lửa, hỏa tiễn
火焰
huǒ
yàn
火药
huǒ
yào
恼火
nǎo
huǒ
涮火锅
shuàn
huǒ
guō