Đang tải...
Pinyin không dấu: huochai / huo chai
火柴 (huǒ chái) nghĩa là “diêm (quẹt)”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 根,盒
Tập viết từng chữ:
划火柴的时候要小心。
Huá huǒchái de shíhou yào xiǎoxīn.
Be careful when striking matches.
Cập nhật: 2026-05-27