Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 涮火锅 (shuàn huǒ guō) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
涮火锅
HSK 6
Cách viết từ 涮火锅
涮火锅
shuàn
huǒ
guō
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
huǒ
lửa
Học chữ 火
Dừng
Phát lại
Chậm
guō
cái nồi, cái chảo
Học chữ 锅
Tập viết từng chữ
火
锅
Từ liên quan với 涮火锅
火车
huǒ
chē
tàu hoả
火车站
huǒ
chē
zhàn
火
huǒ
lửa
锅
guō
cái nồi, cái chảo
火柴
huǒ
chái
diêm (quẹt)
着火
zháo
huǒ
cháy; bắt lửa
火灾
huǒ
zāi
hỏa hoạn, đám cháy
火腿
huǒ
tuǐ
giăm bông, thịt hun khói
电饭锅
diàn
fàn
guō
nồi cơm điện
火箭
huǒ
jiàn
tên lửa, hỏa tiễn
火焰
huǒ
yàn
火药
huǒ
yào