Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
锅
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 锅 (guō) — thứ tự nét chuẩn
锅
guō
cái nồi, cái chảo
Ví dụ
炒
菜
需
要
用
大
锅
。
Nghĩa của 锅 →
Tập viết
Từ liên quan với 锅
电饭锅
diàn
fàn
guō
nồi cơm điện
涮火锅
shuàn
huǒ
guō