Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 电饭锅 (diàn fàn guō) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
电饭锅
HSK 5
Cách viết từ 电饭锅
电饭锅
diàn
fàn
guō
nồi cơm điện
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
diàn
điện
Học chữ 电
Dừng
Phát lại
Chậm
fàn
cơm, bữa cơm
Học chữ 饭
Dừng
Phát lại
Chậm
guō
cái nồi, cái chảo
Học chữ 锅
Ví dụ
电
饭
锅
可
以
蒸
米
饭
。
Tập viết từng chữ
电
饭
锅
Từ liên quan với 电饭锅
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
电脑
diàn
nǎo
máy tính
电视
diàn
shì
TV
电影
diàn
yǐng
phim điện ảnh
饭店
fàn
diàn
quán ăn, tiệm cơm
米饭
mǐ
fàn
cơm trắng
电话
diàn
huà
điện thoại
电
diàn
điện
吃饭
chī
fàn
ăn cơm
饭
fàn
cơm, bữa cơm
晚饭
wǎn
fàn
bữa tối, cơm tối
午饭
wǔ
fàn
bữa trưa, cơm trưa