Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
饭店
HSK 1
Cách viết từ 饭店 (fàn diàn) — thứ tự nét từng chữ
饭店
fàn
diàn
quán ăn, tiệm cơm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fàn
cơm, bữa cơm
Học chữ 饭
Dừng
Phát lại
Chậm
diàn
cửa hàng; tiệm
Học chữ 店
Ví dụ
我
们
去
饭
店
吃
饭
。
Nghĩa của 饭店 →
Tập viết từng chữ
饭
店
Từ liên quan với 饭店
米饭
mǐ
fàn
cơm trắng
商店
shāng
diàn
cửa hàng
吃饭
chī
fàn
ăn cơm
饭
fàn
cơm, bữa cơm
晚饭
wǎn
fàn
bữa tối, cơm tối
午饭
wǔ
fàn
bữa trưa, cơm trưa
早饭
zǎo
fàn
bữa sáng. cơm sáng
书店
shū
diàn
hiệu sách, tiệm sách
店
diàn
cửa hàng; tiệm
酒店
jiǔ
diàn
khách sạn
做饭
zuò
fàn
nấu cơm
药店
yào
diàn
hiệu thuốc