Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
晚饭
HSK 1
Cách viết từ 晚饭 (wǎn fàn) — thứ tự nét từng chữ
晚饭
wǎn
fàn
bữa tối, cơm tối
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wǎn
tối, muộn
Học chữ 晚
Dừng
Phát lại
Chậm
fàn
cơm, bữa cơm
Học chữ 饭
Ví dụ
你
吃
晚
饭
了
吗
?
Nghĩa của 晚饭 →
Tập viết từng chữ
晚
饭
Từ liên quan với 晚饭
饭店
fàn
diàn
quán ăn, tiệm cơm
米饭
mǐ
fàn
cơm trắng
晚
wǎn
tối, muộn
吃饭
chī
fàn
ăn cơm
饭
fàn
cơm, bữa cơm
午饭
wǔ
fàn
bữa trưa, cơm trưa
早饭
zǎo
fàn
bữa sáng. cơm sáng
晚上
wǎn
shang
buổi tối
晚安
wǎn
ān
chúc ngủ ngon
晚餐
wǎn
cān
bữa tối
晚会
wǎn
huì
buổi dạ hội; buổi biểu diễn
做饭
zuò
fàn
nấu cơm