Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
米饭
HSK 1
Cách viết từ 米饭 (mǐ fàn) — thứ tự nét từng chữ
米饭
mǐ
fàn
cơm trắng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mǐ
(dt) gạo; (lượng) mét
Học chữ 米
Dừng
Phát lại
Chậm
fàn
cơm, bữa cơm
Học chữ 饭
Ví dụ
我
吃
米
饭
。
Nghĩa của 米饭 →
Tập viết từng chữ
米
饭
Từ liên quan với 米饭
饭店
fàn
diàn
quán ăn, tiệm cơm
吃饭
chī
fàn
ăn cơm
饭
fàn
cơm, bữa cơm
晚饭
wǎn
fàn
bữa tối, cơm tối
午饭
wǔ
fàn
bữa trưa, cơm trưa
早饭
zǎo
fàn
bữa sáng. cơm sáng
做饭
zuò
fàn
nấu cơm
饭馆
fàn
guǎn
nhà hàng; quán ăn
米
mǐ
(dt) gạo; (lượng) mét
厘米
lí
mǐ
xentimét
玉米
yù
mǐ
ngô; bắp
盒饭
hé
fàn
cơm hộp, suất cơm hộp