Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
米
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 米 (mǐ) — thứ tự nét chuẩn
米
mǐ
(dt) gạo; (lượng) mét
Ví dụ
我
吃
了
米
饭
。
Nghĩa của 米 →
Tập viết
Từ liên quan với 米
米饭
mǐ
fàn
cơm trắng
厘米
lí
mǐ
xentimét
玉米
yù
mǐ
ngô; bắp
毫米
háo
mǐ
milimét
大米
dà
mǐ
gạo trắng (loại thường), đại mễ
平方米
píng
fāng
mǐ
mét vuông (đơn vị)