Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 米 (mǐ) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
米
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 米
米
mǐ
(dt) gạo; (lượng) mét
Ví dụ
我
吃
了
米
饭
。
Tập viết