Câu hỏi thường gặp
- 米 nghĩa là gì?
- 米 (mǐ) nghĩa là “(dt) gạo; (lượng) mét”. Đây là từ thuộc HSK 3.
- 米 đọc (phát âm) thế nào?
- 米 phiên âm pinyin là “mǐ”.
- 米 thuộc HSK mấy?
- 米 thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
- 米 viết thế nào?
- Xem minh hoạ thứ tự nét ở trên; 米 được viết theo thứ tự nét chuẩn. Bấm Tập viết để luyện.