Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
厘米
HSK 5
Cách viết từ 厘米 (lí mǐ) — thứ tự nét từng chữ
厘米
lí
mǐ
xentimét
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
mǐ
(dt) gạo; (lượng) mét
Học chữ 米
Ví dụ
这
把
尺
子
的
刻
度
单
位
是
厘
米
,
可
以
精
确
测
量
。
Nghĩa của 厘米 →
Tập viết từng chữ
米
Từ liên quan với 厘米
米饭
mǐ
fàn
cơm trắng
米
mǐ
(dt) gạo; (lượng) mét
玉米
yù
mǐ
ngô; bắp
毫米
háo
mǐ
milimét
大米
dà
mǐ
gạo trắng (loại thường), đại mễ
平方米
píng
fāng
mǐ
mét vuông (đơn vị)