Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 毫米 (háo mǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
毫米
HSK 6
Cách viết từ 毫米
毫米
háo
mǐ
milimét
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
mǐ
(dt) gạo; (lượng) mét
Học chữ 米
Ví dụ
今
天
下
了
十
毫
米
的
雨
。
Tập viết từng chữ
米
Từ liên quan với 毫米
米饭
mǐ
fàn
cơm trắng
米
mǐ
(dt) gạo; (lượng) mét
毫升
háo
shēng
mililít
厘米
lí
mǐ
xentimét
丝毫
sī
háo
玉米
yù
mǐ
ngô; bắp
毫无
háo
wú
大米
dà
mǐ
gạo trắng (loại thường), đại mễ
平方米
píng
fāng
mǐ
mét vuông (đơn vị)