Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
玉米
HSK 5
Cách viết từ 玉米 (yù mǐ) — thứ tự nét từng chữ
玉米
yù
mǐ
ngô; bắp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yù
ngọc
Học chữ 玉
Dừng
Phát lại
Chậm
mǐ
(dt) gạo; (lượng) mét
Học chữ 米
Ví dụ
我
喜
欢
玉
米
。
Nghĩa của 玉米 →
Tập viết từng chữ
玉
米
Từ liên quan với 玉米
米饭
mǐ
fàn
cơm trắng
米
mǐ
(dt) gạo; (lượng) mét
厘米
lí
mǐ
xentimét
毫米
háo
mǐ
milimét
玉
yù
ngọc
大米
dà
mǐ
gạo trắng (loại thường), đại mễ
平方米
píng
fāng
mǐ
mét vuông (đơn vị)