Đang tải...
mét vuông (đơn vị)
bằng phẳng; ngang bằng
(dt) phương hướng; phía; phương pháp; (lượng) bên; phương thuốc
(dt) gạo; (lượng) mét
这套房子有八十平方米。
Tập viết từng chữ