Đang tải...
Pinyin không dấu: tao
套 (tào) nghĩa là “(dt) bộ; vỏ bọc; (lượng) bộ”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我买了一套新家具。
Wǒ mǎi le yí tào xīn jiājù.
I bought a set of new furniture.
Cập nhật: 2026-05-27