Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
套
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 套 (tào) — thứ tự nét chuẩn
套
tào
(dt) bộ; vỏ bọc; (lượng) bộ
Ví dụ
我
买
了
一
套
新
家
具
。
Nghĩa của 套 →
Tập viết
Từ liên quan với 套
外套
wài
tào
áo khoác
套餐
tào
cān
suất ăn combo
手套
shǒu
tào
găng tay
配套
pèi
tào
bộ đồ (các bộ phận ăn khớp)
圈套
quān
tào