Đang tải...
Pinyin không dấu: waitao / wai tao
外套 (wài tào) nghĩa là “áo khoác”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 件
Tập viết từng chữ:
你的外套在椅子上。
Nǐ de wàitào zài yǐzi shàng.
Your coat is on the chair.
Cập nhật: 2026-07-18