Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 外套 (wài tào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
外套
HSK 4
Cách viết từ 外套
外套
wài
tào
áo khoác
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wài
ngoài; ở ngoài
Học chữ 外
Dừng
Phát lại
Chậm
tào
(dt) bộ; vỏ bọc; (lượng) bộ
Học chữ 套
Ví dụ
你
的
外
套
在
椅
子
上
。
Tập viết từng chữ
外
套
Từ liên quan với 外套
国外
guó
wài
nước ngoài
外国
wài
guó
nước ngoài
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
外边
wài
bian
bên ngoài
外
wài
ngoài; ở ngoài
以外
yǐ
wài
ngoài ra; ngoài
外地
wài
dì
nơi khác; địa phương khác
外卖
wài
mài
đồ ăn giao tận nơi
外面
wài
miàn
bên ngoài, phía ngoài
外文
wài
wén
tiếng nước ngoài
另外
lìng
wài
khác, ngoài, riêng, thêm; ngoài ra, bên cạnh đó; khác, cái khác
套餐
tào
cān
suất ăn combo