Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 外语 (wài yǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
外语
HSK 1
Cách viết từ 外语
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wài
ngoài; ở ngoài
Học chữ 外
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
在
学
外
语
。
Tập viết từng chữ
外
Từ liên quan với 外语
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
国外
guó
wài
nước ngoài
外国
wài
guó
nước ngoài
外边
wài
bian
bên ngoài
外
wài
ngoài; ở ngoài
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
以外
yǐ
wài
ngoài ra; ngoài
外地
wài
dì
nơi khác; địa phương khác
外卖
wài
mài
đồ ăn giao tận nơi
外面
wài
miàn
bên ngoài, phía ngoài
外文
wài
wén
tiếng nước ngoài
词语
cí
yǔ
từ ngữ