Đang tải...
Phồn thể: 外語
Pinyin không dấu: waiyu / wai yu
外语 (wài yǔ) nghĩa là “ngoại ngữ”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 外語 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 门
Tập viết từng chữ:
我在学外语。
Wǒ zài xué wàiyǔ.
I am learning a foreign language.
Cập nhật: 2026-07-18