Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 英语 (Yīng yǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
英语
HSK 2
Cách viết từ 英语
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
的
英
语
很
好
。
Từ liên quan với 英语
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
英文
Yīng
wén
tiếng Anh
词语
cí
yǔ
từ ngữ
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp
语言
yǔ
yán
ngôn ngữ
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói
成语
chéng
yǔ
thành ngữ
英俊
yīng
jùn
英雄
yīng
xióng
anh hùng
语气
yǔ
qì