Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
语气
HSK 5
Cách viết từ 语气 (yǔ qì) — thứ tự nét từng chữ
语气
yǔ
qì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Nghĩa của 语气 →
Tập viết từng chữ
气
Từ liên quan với 语气
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
天气
tiān
qì
thời tiết
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
生气
shēng
qì
tức giận
词语
cí
yǔ
từ ngữ
空气
kōng
qì
không khí
力气
lì
qi
sức lực
脾气
pí
qi
tính khí, tính nết