Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 口语 (kǒu yǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
口语
HSK 4
Cách viết từ 口语
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
Học chữ 口
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
的
口
语
很
流
利
。
Tập viết từng chữ
口
Từ liên quan với 口语
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
门口
mén
kǒu
cửa, cổng
路口
lù
kǒu
ngã; giao lộ; nút giao
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
口
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
词语
cí
yǔ
từ ngữ
入口
rù
kǒu
lối vào
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp
语言
yǔ
yán
ngôn ngữ
口袋
kǒu
dài
túi áo; túi quần
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm