Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 入口 (rù kǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
入口
HSK 4
Cách viết từ 入口
入口
rù
kǒu
lối vào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
rù
vào (lối vào)
Học chữ 入
Dừng
Phát lại
Chậm
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
Học chữ 口
Ví dụ
入
口
在
左
边
。
Tập viết từng chữ
入
口
Từ liên quan với 入口
门口
mén
kǒu
cửa, cổng
路口
lù
kǒu
ngã; giao lộ; nút giao
进入
jìn
rù
đi vào; tiến vào
口
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
深入
shēn
rù
thâm nhập, đi sâu, đi sâu vào; sâu sắc, thấu hiểu;
收入
shōu
rù
(đgt) thu vào; (dt) thu nhập
加入
jiā
rù
gia nhập
口袋
kǒu
dài
túi áo; túi quần
列入
liè
rù
đưa vào; liệt vào
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói
出口
chū
kǒu
(đgt) xuất khẩu; (dt) cửa ra; lối ra
借口
jiè
kǒu