Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 口 (kǒu) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
口
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 口
口
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
Ví dụ
他
一
口
吃
完
了
。
Tập viết