Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
口
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 口 (kǒu) — thứ tự nét chuẩn
口
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
Ví dụ
他
一
口
吃
完
了
。
Nghĩa của 口 →
Tập viết
Từ liên quan với 口
门口
mén
kǒu
cửa, cổng
路口
lù
kǒu
ngã; giao lộ; nút giao
入口
rù
kǒu
lối vào
口袋
kǒu
dài
túi áo; túi quần
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói
出口
chū
kǒu
(đgt) xuất khẩu; (dt) cửa ra; lối ra
借口
jiè
kǒu
进口
jìn
kǒu
(đgt) nhập khẩu; (dt) cửa vào
口味
kǒu
wèi
人口
rén
kǒu
dân số
胃口
wèi
kǒu
口号
kǒu
hào
khẩu hiệu, hiệu lệnh