Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
口袋
HSK 4
Cách viết từ 口袋 (kǒu dài) — thứ tự nét từng chữ
口袋
kǒu
dài
túi áo; túi quần
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
Học chữ 口
Dừng
Phát lại
Chậm
dài
túi
Học chữ 袋
Ví dụ
钥
匙
在
口
袋
里
。
Nghĩa của 口袋 →
Tập viết từng chữ
口
袋
Từ liên quan với 口袋
门口
mén
kǒu
cửa, cổng
路口
lù
kǒu
ngã; giao lộ; nút giao
口
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
入口
rù
kǒu
lối vào
塑料袋
sù
liào
dài
túi nhựa
袋
dài
túi
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói
出口
chū
kǒu
(đgt) xuất khẩu; (dt) cửa ra; lối ra
借口
jiè
kǒu
进口
jìn
kǒu
(đgt) nhập khẩu; (dt) cửa vào
口味
kǒu
wèi
脑袋
nǎo
dai
đầu