Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
袋
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 袋 (dài) — thứ tự nét chuẩn
袋
dài
túi
Ví dụ
请
给
我
一
个
袋
子
。
Nghĩa của 袋 →
Tập viết
Từ liên quan với 袋
塑料袋
sù
liào
dài
túi nhựa
口袋
kǒu
dài
túi áo; túi quần
脑袋
nǎo
dai
đầu