Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 脑袋 (nǎo dai) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
脑袋
HSK 5
Cách viết từ 脑袋
脑袋
nǎo
dai
đầu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dài
túi
Học chữ 袋
Ví dụ
他
摇
了
摇
脑
袋
表
示
不
同
意
。
Tập viết từng chữ
袋
Từ liên quan với 脑袋
电脑
diàn
nǎo
máy tính
头脑
tóu
nǎo
đầu óc, tư duy, trí óc; đầu mối, manh mối; thủ lĩnh, người đứng đầu
塑料袋
sù
liào
dài
túi nhựa
袋
dài
túi
口袋
kǒu
dài
túi áo; túi quần
脑子
nǎo
zi
óc, đầu óc
大脑
dà
nǎo
não bộ, đại não
伤脑筋
shāng
nǎo
jīn
首脑
shǒu
nǎo
người đứng đầu (lãnh tụ)