Đang tải...
Phồn thể: 腦袋
Pinyin không dấu: naodai / nao dai
脑袋 (nǎo dai) nghĩa là “đầu”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 腦袋 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 颗,个
他摇了摇脑袋表示不同意。
Tā yáo le yáo nǎodai biǎoshì bù tóngyì.
He shook his head to indicate disagreement.
Cập nhật: