Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 电脑 (diàn nǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
电脑
HSK 1
Cách viết từ 电脑
电脑
diàn
nǎo
máy tính
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
diàn
điện
Học chữ 电
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
用
电
脑
工
作
。
Tập viết từng chữ
电
Từ liên quan với 电脑
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
电视
diàn
shì
TV
电影
diàn
yǐng
phim điện ảnh
电话
diàn
huà
điện thoại
电
diàn
điện
电视机
diàn
shì
jī
TV
电影院
diàn
yǐng
yuàn
rạp chiếu phim
电梯
diàn
tī
thang máy
电子邮件
diàn
zǐ
yóu
jiàn
email
电视台
diàn
shì
tái
đài truyền hình
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
头脑
tóu
nǎo
đầu óc, tư duy, trí óc; đầu mối, manh mối; thủ lĩnh, người đứng đầu