Đang tải...
Phồn thể: 電腦
Pinyin không dấu: diannao / dian nao
电脑 (diàn nǎo) nghĩa là “máy tính”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 電腦 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 台
Tập viết từng chữ:
我用电脑工作。
Wǒ yòng diànnǎo gōngzuò.
I use a computer to work.
Cập nhật: 2026-05-27