Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 电梯 (diàn tī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
电梯
HSK 3
Cách viết từ 电梯
电梯
diàn
tī
thang máy
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
diàn
điện
Học chữ 电
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
电
梯
在
哪
里
?
Tập viết từng chữ
电
Từ liên quan với 电梯
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
电脑
diàn
nǎo
máy tính
电视
diàn
shì
TV
电影
diàn
yǐng
phim điện ảnh
电话
diàn
huà
điện thoại
电
diàn
điện
电视机
diàn
shì
jī
TV
电影院
diàn
yǐng
yuàn
rạp chiếu phim
电子邮件
diàn
zǐ
yóu
jiàn
email
电视台
diàn
shì
tái
đài truyền hình
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
楼梯
lóu
tī
cầu thang