Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 楼梯 (lóu tī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
楼梯
HSK 4
Cách viết từ 楼梯
楼梯
lóu
tī
cầu thang
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lóu
tầng, lầu; toà nhà, toà lầu
Học chữ 楼
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
走
楼
梯
上
去
了
。
Tập viết từng chữ
楼
Từ liên quan với 楼梯
楼下
lóu
xià
tầng dưới
楼上
lóu
shàng
tầng trên
教学楼
jiào
xué
lóu
toà dạy học, khu giảng đường
电梯
diàn
tī
thang máy
楼
lóu
tầng, lầu; toà nhà, toà lầu
大楼
dà
lóu
tòa nhà lớn
上楼
shàng
lóu
lên lầu
下楼
xià
lóu
xuống lầu
楼房
lóu
fáng
tòa nhà (cao), nhà lầu
楼道
lóu
dào
hành lang, cầu thang (lối đi trong nhà)
写字楼
xiě
zì
lóu
tòa nhà văn phòng (cao ốc)