Đang tải...
Phồn thể: 樓梯
Pinyin không dấu: louti / lou ti
楼梯 (lóu tī) nghĩa là “cầu thang”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 樓梯 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
他走楼梯上去了。
Tā zǒu lóutī shàngqù le.
He went up the stairs.
Cập nhật: 2026-07-18