Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
下楼
HSK 4
Cách viết từ 下楼 (xià lóu) — thứ tự nét từng chữ
下楼
xià
lóu
xuống lầu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Dừng
Phát lại
Chậm
lóu
tầng, lầu; toà nhà, toà lầu
Học chữ 楼
Ví dụ
她
下
楼
买
东
西
去
了
。
Nghĩa của 下楼 →
Tập viết từng chữ
下
楼
Từ liên quan với 下楼
下
xià
dưới; sau; xuống
下午
xià
wǔ
buổi chiều
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
下次
xià
cì
lần sau
下班
xià
bān
tan làm
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
楼下
lóu
xià
tầng dưới
楼上
lóu
shàng
tầng trên
下车
xià
chē
xuống xe
下课
xià
kè
tan học
下边
xià
bian
bên dưới, phía dưới
教学楼
jiào
xué
lóu
toà dạy học, khu giảng đường