Đang tải...
Phồn thể: 電梯
Pinyin không dấu: dianti / dian ti
电梯 (diàn tī) nghĩa là “thang máy”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 電梯 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 台,部
Tập viết từng chữ:
电梯在哪里?
Diàntī zài nǎlǐ?
Where's the elevator?
Cập nhật: 2026-05-27