Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 塑料袋 (sù liào dài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
塑料袋
HSK 4
Cách viết từ 塑料袋
塑料袋
sù
liào
dài
túi nhựa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liào
nguyên liệu, vật liệu, dự liệu
Học chữ 料
Dừng
Phát lại
Chậm
dài
túi
Học chữ 袋
Ví dụ
请
给
我
塑
料
袋
。
Tập viết từng chữ
料
袋
Từ liên quan với 塑料袋
饮料
yǐn
liào
đồ uống, nước giải khát (ẩm)
材料
cái
liào
tài liệu; nguyên liệu
袋
dài
túi
口袋
kǒu
dài
túi áo; túi quần
塑料
sù
liào
nhựa
燃料
rán
liào
nhiên liệu
脑袋
nǎo
dai
đầu
原料
yuán
liào
nguyên liệu
资料
zī
liào
tư liệu
不料
bù
liào
không ngờ, chẳng dè
雕塑
diāo
sù
塑造
sù
zào