Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 燃料 (rán liào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
燃料
HSK 4
Cách viết từ 燃料
燃料
rán
liào
nhiên liệu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liào
nguyên liệu, vật liệu, dự liệu
Học chữ 料
Ví dụ
汽
车
需
要
燃
料
。
Tập viết từng chữ
料
Từ liên quan với 燃料
饮料
yǐn
liào
đồ uống, nước giải khát (ẩm)
材料
cái
liào
tài liệu; nguyên liệu
塑料袋
sù
liào
dài
túi nhựa
塑料
sù
liào
nhựa
燃烧
rán
shāo
cháy; đốt cháy
原料
yuán
liào
nguyên liệu
资料
zī
liào
tư liệu
点燃
diǎn
rán
đốt, châm (lửa)
不料
bù
liào
không ngờ, chẳng dè
调料
tiáo
liào
意料
yì
liào
预料
yù
liào