Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 资料 (zī liào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
资料
HSK 5
Cách viết từ 资料
资料
zī
liào
tư liệu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liào
nguyên liệu, vật liệu, dự liệu
Học chữ 料
Ví dụ
我
们
需
要
更
多
资
料
。
Tập viết từng chữ
料
Từ liên quan với 资料
饮料
yǐn
liào
đồ uống, nước giải khát (ẩm)
材料
cái
liào
tài liệu; nguyên liệu
工资
gōng
zī
lương, lương bổng
塑料袋
sù
liào
dài
túi nhựa
塑料
sù
liào
nhựa
燃料
rán
liào
nhiên liệu
投资
tóu
zī
(đgt) đầu tư; (dt) đầu tư
原料
yuán
liào
nguyên liệu
资格
zī
gé
tư cách; tuổi nghề, thâm niên
资金
zī
jīn
vốn, tiền vốn, quỹ
资源
zī
yuán
tài nguyên
不料
bù
liào
không ngờ, chẳng dè