Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 资金 (zī jīn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
资金
HSK 5
Cách viết từ 资金
资金
zī
jīn
vốn, tiền vốn, quỹ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
Học chữ 金
Ví dụ
我
们
需
要
资
金
。
Tập viết từng chữ
金
Từ liên quan với 资金
金
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
金牌
jīn
pái
huy chương vàng; thẻ vàng, tấm vàng
工资
gōng
zī
lương, lương bổng
奖金
jiǎng
jīn
tiền thưởng
现金
xiàn
jīn
tiền mặt
美金
Měi
jīn
đô la Mỹ
奖学金
jiǎng
xué
jīn
học bổng
黄金
huáng
jīn
vàng
金属
jīn
shǔ
投资
tóu
zī
(đgt) đầu tư; (dt) đầu tư
押金
yā
jīn
tiền đặt cọc, tiền ký quỹ
资格
zī
gé
tư cách; tuổi nghề, thâm niên