Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 现金 (xiàn jīn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
现金
HSK 4
Cách viết từ 现金
现金
xiàn
jīn
tiền mặt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
Học chữ 金
Ví dụ
我
带
了
现
金
。
Tập viết từng chữ
金
Từ liên quan với 现金
现在
xiàn
zài
hiện tại, bây giờ
发现
fā
xiàn
phát hiện
金
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
金牌
jīn
pái
huy chương vàng; thẻ vàng, tấm vàng
现代化
xiàn
dài
huà
hiện đại hóa, tối tân
出现
chū
xiàn
(đgt) xuất hiện
奖金
jiǎng
jīn
tiền thưởng
美金
Měi
jīn
đô la Mỹ
奖学金
jiǎng
xué
jīn
học bổng
表现
biǎo
xiàn
thể hiện, phô bày, tỏ ra, bộc lộ
黄金
huáng
jīn
vàng
金属
jīn
shǔ