Đang tải...
Phồn thể: 現金
Pinyin không dấu: xianjin / xian jin
现金 (xiàn jīn) nghĩa là “tiền mặt”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 現金 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我带了现金。
Wǒ dài le xiànjīn.
I brought cash.
Cập nhật: 2026-05-27