Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
金
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 金 (Jīn) — thứ tự nét chuẩn
金
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
Ví dụ
他
获
得
了
金
牌
。
Nghĩa của 金 →
Tập viết
Từ liên quan với 金
金牌
jīn
pái
huy chương vàng; thẻ vàng, tấm vàng
奖金
jiǎng
jīn
tiền thưởng
现金
xiàn
jīn
tiền mặt
美金
Měi
jīn
đô la Mỹ
奖学金
jiǎng
xué
jīn
học bổng
黄金
huáng
jīn
vàng
金属
jīn
shǔ
押金
yā
jīn
tiền đặt cọc, tiền ký quỹ
资金
zī
jīn
vốn, tiền vốn, quỹ
基金
jī
jīn
quỹ, ngân quỹ
金融
jīn
róng
tài chính (kim, ngân hàng)
金钱
jīn
qián
tiền tệ (kim)