Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 美金 (Měi jīn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
美金
HSK 4
Cách viết từ 美金
美金
Měi
jīn
đô la Mỹ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Měi
đẹp, nước Mỹ
Học chữ 美
Dừng
Phát lại
Chậm
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
Học chữ 金
Ví dụ
这
件
东
西
要
五
十
美
金
。
Tập viết từng chữ
美
金
Từ liên quan với 美金
美
Měi
đẹp, nước Mỹ
美元
Měi
yuán
USD
金
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
美好
měi
hǎo
đẹp, tốt đẹp, tươi đẹp
金牌
jīn
pái
huy chương vàng; thẻ vàng, tấm vàng
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
奖金
jiǎng
jīn
tiền thưởng
美丽
měi
lì
xinh đẹp, đẹp đẽ, mỹ miều
现金
xiàn
jīn
tiền mặt
美女
měi
nǚ
mỹ nữ; cô gái đẹp
奖学金
jiǎng
xué
jīn
học bổng
黄金
huáng
jīn
vàng